Địa hình
Từ OniFarm Wiki · 70 vật thể
Nền đất
| Nền | Đi qua | Tốc độ | Làm gì trên đó |
|---|---|---|---|
| Cỏ | được | 1× | cày được trong lô ruộng |
| Lối đi | được | 1× | — |
| Đường nhựa | được | 1.35× | — |
| Bê tông | được | 1.05× | — |
| Nước | không | 1× | múc nước, thả cá, đi thuyền |
| Sàn gỗ | được | 1× | — |
| Đất cày | được | 1× | cày rồi mới gieo được |
Cây cối 9 thứ
Đá 11 thứ
Gỗ chết 14 thứ
Gốc cây
Khúc gỗ
Khúc gỗ rêu
Khúc gỗ rỗng
Khúc gỗ chẻ
Cành gãy
Đống cành
Gốc cây rêu
Gốc cây cháy
Cây đổ
Gỗ trôi
Rễ trồi
Cành khô
Đống củi
Cỏ và bụi 5 thứ
Công trình có sẵn 17 thứ
Giếng nước
Nhà
Cửa nhà
Chợ hạt giống
Quầy thu mua
Tường
Giường
Bàn chế tạo
Cửa ra
Nhà kho
Cửa kho
Nhà chó
Máng thức ăn
Biển khu
Cầu gỗ
Cầu đường
Thác nước
Đồ trong nhà 14 thứ
Bàn ăn
Ghế
Thảm
Kệ sách
Tủ đứng
Bếp lò
Bồn rửa
Đèn sàn
Chậu cây
Đồng hồ treo
Tranh treo
Ghế sofa
Thùng gỗ
Thùng hàng
Tác giả · story: TRẦN CƯỜNG · trang tác giả
Số liệu theo bản: nội dung 1.53.0 · lõi 1.53.0
Số liệu theo bản: nội dung 1.53.0 · lõi 1.53.0